Từ điển Anh Việt
"public address system"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
public address system
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
hệ địa chỉ công cộng
hệ PA
hệ thống phóng thanh
Xem thêm:
P.A. system
,
PA system
,
P.A.
,
PA
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
public address system
Từ điển WordNet
n.
an electronic amplification system used as a communication system in public areas;
P.A. system
,
PA system
,
P.A.
,
PA